đầu dài
Định nghĩa
- Danh từ (nhân loại học):
- Chỉ người có hộp sọ dài: "đầu dài" dùng để mô tả đặc điểm hình thái học của hộp sọ, khi chiều dài sọ lớn hơn đáng kể so với chiều rộng. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong nhân chủng học để phân loại các nhóm người dựa trên chỉ số sọ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Các nhà nhân chủng học phân biệt người đầu dài và người đầu tròn dựa trên tỉ lệ sọ. (Các nhà khoa học phân loại sọ người dựa trên kích thước dài và rộng.)
- Đặc điểm đầu dài thường thấy ở một số nhóm dân cư cổ đại. (Hình dạng sọ dài xuất hiện phổ biến ở một số cộng đồng xưa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "đầu dài" trong ngữ cảnh khoa học: dùng để mô tả một dạng hộp sọ đặc trưng.
- Chỉ số sọ đầu dài (dolichocephaly) được đo bằng tỉ lệ giữa chiều dài và chiều rộng hộp sọ. (Chỉ số này giúp phân loại hình thái sọ người.)
Biến thể và từ gần giống
Đầu tròn (danh từ): chỉ người có hộp sọ ngắn và rộng — trái nghĩa với đầu dài.
- Người đầu tròn có chỉ số sọ cao hơn người đầu dài. (Hộp sọ tròn có tỉ lệ chiều rộng lớn hơn.)
Dolichocéphale (danh từ, từ mượn tiếng Pháp): thuật ngữ chuyên ngành đồng nghĩa với "đầu dài".
- Dolichocéphale là từ dùng trong nhân loại học để chỉ người có sọ dài. (Thuật ngữ này tương đương với "đầu dài" trong tiếng Việt.)
Từ đồng nghĩa
- Sọ dài: cấu trúc hộp sọ có chiều dài vượt trội so với chiều rộng.
- Dolichocephalic (tính từ, từ vay mượn quốc tế): thuộc về đặc điểm sọ dài.
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "đầu dài" trong tiếng Việt, vì đây là thuật ngữ chuyên ngành.